C1S (Coated One Side) / FBB-1

C1S (Coated One Side) / FBB-1

Bìa C1S cao cấp — 12 định lượng 170–400 gsm, khắc laser cho hộp dược phẩm. Dịch vụ: xẻ, cuộn lại, dán, cán màng.

Bìa tráng một mặt C1S, cấp FBB-1. Bề mặt tráng mịn, tái hiện bán sắc xuất sắc; mặt sau hỗ trợ in một màu không phủ kín. 12 định lượng 170–400 gsm, dạng cuộn hoặc tờ, dịch vụ cuộn lại và xẻ. Từ ≥ 250 gsm có thể khắc laser (ngày sản xuất / số lô) — dùng rộng rãi cho hộp dược phẩm.

Đặc điểm

Thông số kỹ thuật

Hạng mụcĐơn vịPhương pháp thửGiới hạnTiêu chuẩn
Grammageg/m²ISO 536±3%170190200210220230250270300325350400
Taber Stiffness CD — TargetmN·mISO 24931.371.682.102.522.633.574.415.677.359.9811.616.8
Taber Stiffness CD — MinmN·mISO 24931.201.501.802.102.402.903.804.606.508.5010.014.0
Taber Stiffness MD — TargetmN·mISO 24932.313.683.704.735.257.469.4511.014.720.024.232.6
Taber Stiffness MD — MinmN·mISO 24932.003.103.153.203.20*6.507.007.5012.015.018.523.0
ThicknessμmISO 534±15%205245260275290310340370415460490555
Moisture%ISO 287+1.06.0 – 6.5
PPS Roughness (face)μmISO 8791-4Target 1.10 / Max 1.30
Brightness (face / back)%ISO 2470-2+2.091.0 / 88.0
Gloss (face, 75°)%ISO 8254-145
Pick Velocity (face)m/sISO 37831.50
Cobb Water Absorption (60 s)g/m²ISO 53555
Internal Bond StrengthJ/m²GB/T 26203130
Squareness (sheets)mmGB/T 451.10 – 2.00 – 2.0
Size Tolerance (sheets)mmGB/T 451.10 – 2.00 – 2.0
Laser CodingAvailable on ≥ 250 gsm (production date / batch no.)

Thông tin đặt hàng

FormsJumbo rolls / sheets / rewound rolls
MOQ1 x 20' container (trial orders welcome)
Lead time15 – 30 days

Tùy chỉnh

Ứng dụng

Bao bì hàng tiêu dùng, bao bì dược phẩm, bao bì điện tử, bao bì dụng cụ, văn phòng phẩm, thiệp.

Bạn quan tâm đến C1S / FBB-1?

Gửi yêu cầu của bạn — chúng tôi phản hồi trong 24 giờ với báo giá và mẫu.

Yêu cầu báo giáTất cả sản phẩm

Câu hỏi thường gặp của khách hàng

MOQ tối thiểu là bao nhiêu?

Thường 1 × container 20' cho mỗi mặt hàng. Chấp nhận đơn thử.

Có thể nhận mẫu trước khi đặt hàng không?

Có — vui lòng gửi địa chỉ nhận hàng, chúng tôi sẽ sắp xếp gửi mẫu.

Thời gian giao hàng là bao lâu?

15–30 ngày sau khi đặt cọc và xác nhận thông số/bản in.

Chấp nhận phương thức thanh toán nào?

T/T hoặc L/C trả ngay cho đơn xuất khẩu.

Có hỗ trợ OEM không?

Có — kích thước, định lượng, bao bì, in ấn và OEM/ODM.